ồn ồn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ồn ào, gây ra nhiều tiếng động liên tục và khó chịu: "ồn ồn" mô tả trạng thái có nhiều tiếng ồn, náo nhiệt một cách không ngừng.
- Ầm ĩ, inh ỏi: Chỉ sự ồn ào ở mức độ cao, gây mất trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Khu chợ này lúc nào cũng ồn ồn. (Khu chợ này lúc nào cũng ầm ĩ.)
- Đừng nói ồn ồn như thế, tôi không nghe rõ gì cả. (Đừng nói ồn ào như thế, tôi không nghe rõ gì cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cứ ồn ồn": diễn tả sự ồn ào kéo dài, liên tục không dứt.
- Máy móc cứ ồn ồn cả đêm khiến mọi người mất ngủ. (Máy móc cứ ầm ĩ cả đêm khiến mọi người mất ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
Ồn ào (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự náo nhiệt, nhiều tiếng động.
- Con đường vào giờ tan tầm rất ồn ào. (Con đường vào giờ tan tầm rất náo nhiệt.)
Ầm ĩ (tính từ): ồn ào ở mức độ cao, gây chú ý.
- Buổi biểu diễn âm nhạc diễn ra rất ầm ĩ. (Buổi biểu diễn âm nhạc diễn ra rất náo nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Inh ỏi: ồn ào, la hét (thường chỉ tiếng người).
- Náo nhiệt: ồn ào, nhộn nhịp (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Yên tĩnh: không có tiếng động, im lặng.
- Trật tự: có trật tự, không ồn ào.
- Nh. ồn ào: Nói ồn ồn.